Covered call so với protective put: hedge cổ phiếu nào phù hợp với mục tiêu?
So sánh covered call và protective put trên cùng cổ phiếu, strike, premium, break-even, upside và các kịch bản downside
Câu trả lời trực tiếp
Covered call và protective put đều kết hợp cổ phiếu với quyền chọn, nhưng giải quyết hai vấn đề đối lập. Covered call bán call để thu premium và chấp nhận upside bị cap. Protective put mua put để tạo floor downside và chấp nhận chi phí trả trước. Phép so sánh đúng bắt đầu từ mức phơi nhiễm cổ phiếu mà bạn thực sự muốn giữ
Hai cấu trúc
Trong covered call, bạn sở hữu cổ phiếu và bán call trên cổ phiếu đó. Premium có thể làm giảm cost hiệu dụng của cổ phiếu, nhưng call bán buộc bạn giao cổ phiếu ở strike nếu bị assignment. Chiến lược covered call giải thích cơ chế và các điểm cần lưu ý về assignment
Trong protective put, bạn sở hữu cổ phiếu và mua put. Put cho bạn quyền bán ở strike, tùy theo điều khoản hợp đồng, nên có thể giới hạn downside dưới mức đó. Chiến lược protective put trình bày đánh đổi giống bảo hiểm và chi phí premium
So sánh mục tiêu trước khi so sánh payoff
| Câu hỏi | Covered call | Protective put | | --- | --- | --- | | Mục tiêu chính | Thu premium trong khi giữ cổ phiếu | Mua bảo vệ downside trong khi giữ cổ phiếu | | Dòng tiền lúc vào lệnh | Thường là credit | Thường là debit | | Upside | Bị cap trên strike call | Vẫn mở trên strike put, trừ premium | | Downside | Cổ phiếu có thể giảm đáng kể | Put giới hạn lỗ dưới strike, trước chi phí | | Nghĩa vụ chính | Có thể phải giao cổ phiếu nếu bị assignment | Có thể exercise hoặc bán put; không có nghĩa vụ giao theo call | | Phù hợp nhất | Sẵn sàng bán ở mức giá mục tiêu | Sẵn sàng trả tiền cho một floor được xác định |
Không cấu trúc nào loại bỏ hoàn toàn rủi ro cổ phiếu. Cổ tức, chi phí tài trợ, volatility, thuế, assignment, spread và thời điểm chọn quyền chọn đều quan trọng
Ví dụ số khớp nhau
Giả sử bạn sở hữu 100 cổ phiếu ở $100. So sánh covered call một tháng strike $105 bán với giá $2.00 với protective put một tháng strike $95 mua với giá $2.00
| Cổ phiếu khi đáo hạn | Kết quả covered call trước chi phí | Kết quả protective put trước chi phí | | --- | --- | --- | | $85 | -$13.00 trên mỗi cổ phiếu (cổ phiếu -$15 + premium $2) | -$7.00 trên mỗi cổ phiếu (floor put ở $95, premium $2) | | $100 | +$2.00 | -$2.00 | | $110 | +$7.00 (lợi nhuận cổ phiếu đến $105 + premium) | +$8.00 (lợi nhuận cổ phiếu $10 - premium $2) |
Các ví dụ dùng giá trị khi đáo hạn và bỏ qua cổ tức, phí, exercise sớm và các strike khác nhau. Chúng cho thấy lựa chọn thiết kế: covered call được trả tiền để từ bỏ một phần upside, còn protective put trả tiền để giảm downside
Break-even không giống thua lỗ tối đa
Break-even gần đúng của covered call là giá mua cổ phiếu trừ premium call: $98 trong ví dụ. Điều đó không ngăn được khoản lỗ lớn nếu cổ phiếu giảm. Break-even gần đúng của protective put là giá mua cộng premium put: $102, trong khi downside dưới strike $95 được giới hạn trước chi phí
Break-even quyền chọn giải thích vì sao premium thay đổi break-even, còn position sizing và max loss của quyền chọn chuyển kịch bản thành ngân sách lỗ. Luôn tách break-even, thua lỗ tối đa và mức giá bạn sẽ thoát
Volatility làm thay đổi phép so sánh
Bán call có thể hấp dẫn hơn khi premium call cao, nhưng call bán mang opportunity cost và rủi ro assignment. Mua put có thể đắt hơn khi implied volatility cao, nhưng mua được bảo vệ đúng lúc gap quan trọng nhất. Collar kết hợp hai cách bằng cách bán call để hỗ trợ tài trợ put, đổi lại upside bị cap
Hãy so sánh giá bid và ask có thể thực hiện, không chỉ midpoint lý thuyết. Kiểm tra ngày đáo hạn của quyền chọn, ngày cổ tức, rủi ro assignment sớm và thanh khoản trước khi coi premium là income hoặc bảo hiểm
Chọn bằng một quy tắc quyết định
Dùng covered call khi bạn thực sự sẵn sàng bán cổ phiếu ở strike trong vòng đời quyền chọn và có thể chịu downside cổ phiếu. Dùng protective put khi việc giữ cổ phiếu quan trọng và một trần lỗ đã biết đáng giá premium. Nếu không điều kiện nào đúng, thay đổi vị thế cổ phiếu có thể rõ ràng hơn việc ép một overlay quyền chọn [!TRYMARK] Điểm kiểm tra overlay TryMark Ghi cost cổ phiếu, strike, ngày đáo hạn, bid/mid/ask quyền chọn, premium, ngày cổ tức, kế hoạch assignment và ba kịch bản cổ phiếu. Viết chính xác upside bạn từ bỏ hoặc premium trả cho bảo vệ trước khi vào lệnh [!WARNING] Premium không phải yield miễn phí hay bảo hiểm miễn phí Premium covered call không loại bỏ lỗ cổ phiếu, còn premium protective put có thể đáo hạn mà không được dùng. Đánh giá toàn bộ vị thế cổ phiếu cộng quyền chọn sau chi phí và thuế
Hướng dẫn này so sánh các overlay cổ phiếu nhằm mục đích giáo dục. Đây không phải khuyến nghị. Hãy xác nhận thông số hợp đồng, quy tắc assignment, thuế, thanh khoản và giới hạn lỗ của chính bạn trước khi giao dịch
Câu hỏi thường gặp
Protective put có an toàn hơn covered call không?
Nó tạo floor downside được xác định dưới strike put, nhưng phải trả premium. Covered call vẫn mang downside cổ phiếu đáng kể và chỉ bù được bằng premium đã nhận
Covered call có thể lỗ không?
Có. Cổ phiếu có thể giảm nhiều hơn premium call. Premium hạ break-even hiệu dụng nhưng không biến vị thế thành hedge có khoản lỗ cố định
Protective put có cap upside không?
Không trực tiếp. Cổ phiếu có thể tăng trên strike put, nhưng premium làm giảm total return của vị thế. Collar, vốn cũng bán call, mới cap upside
Điều gì xảy ra nếu covered call bị assignment sớm?
Bạn có thể phải giao cổ phiếu trước ngày đáo hạn, thường quanh ngày ex-dividend. Hãy kiểm tra rủi ro assignment và quy trình broker trước khi coi premium là income có thể dùng
Nên chọn giữa hai cấu trúc như thế nào?
Hỏi xem bạn có bán ở strike call và chịu được đợt giảm cổ phiếu không giới hạn hay muốn trả tiền cho một floor đã biết. Sau đó so sánh chi phí có thể thực hiện, tác động thuế, cổ tức và thời hạn