Protective put là gì?
Tính floor, chi phí, break-even, thua lỗ khi đáo hạn và các quyết định rollover của protective put bằng một ví dụ đầy đủ
Câu trả lời trực tiếp
Protective put kết hợp cổ phiếu sở hữu với một put đã mua. Put cho người nắm giữ quyền bán cổ phiếu tại strike đến ngày đáo hạn, tạo ra một floor xác định cho vị thế cổ phiếu trước chi phí của put. Cổ phiếu vẫn có thể tăng, nhưng premium quyền chọn được trả trước và giá trị thời gian có thể giảm khi ngày đáo hạn đến gần
Put cung cấp quyền bán
Cổ phiếu vẫn phơi nhiễm với biến động giá, còn put đã mua cho người nắm giữ quyền bán tại strike. Khi đáo hạn, giá cổ phiếu thấp hơn có thể làm giá trị put tăng và bù một phần mức giảm của cổ phiếu
Giả sử bạn sở hữu 100 cổ phiếu mua ở $100 và mua một put strike 95 với giá $3.00. Put đặt giá exercise ở $95 đến ngày đáo hạn, nhưng break-even khi đáo hạn của cả vị thế là $103 vì premium là chi phí. Nếu cổ phiếu kết thúc ở $80, giá trị nội tại $15 của put bù phần lớn mức giảm $20 của cổ phiếu, để lại khoản lỗ kết hợp xấp xỉ $8 trên mỗi cổ phiếu, hoặc $800, trước phí
Floor áp dụng cho cổ phiếu được bảo vệ và các điều khoản hợp đồng, không áp dụng cho mọi kết quả tài khoản. Hệ số nhân khác, tài sản giao nhận đã điều chỉnh, cổ tức hoặc phương thức thanh toán khác có thể thay đổi thứ put kiểm soát. Hãy kiểm tra hợp đồng trước khi giả định một quyền chọn bảo vệ đúng 100 cổ phiếu thông thường
Bảo vệ có chi phí và ngày kết thúc
Premium trả cho put làm giảm kết quả của vị thế dù cổ phiếu có giảm hay không. Bảo vệ chỉ áp dụng đến ngày đáo hạn của quyền chọn, nên thời gian còn lại và strike đã chọn là phần cốt lõi của vị thế chứ không phải chi tiết triển khai
Mua strike gần hơn thường rẻ hơn nhưng để lại nhiều downside hơn trước khi put phản ứng. Mua strike cao hơn có thể tạo floor mạnh hơn nhưng làm premium kéo giảm kết quả nhiều hơn. Hãy so sánh premium với khoản lỗ bạn sẵn sàng giữ lại, không chỉ với phần trăm biến động bạn hy vọng tránh được
Upside của cổ phiếu vẫn mở
Khác covered call, protective put không đặt trần phía trên cho giá trị cổ phiếu. Nhưng cổ phiếu tăng không đảm bảo thu hồi được premium put; kết quả kết hợp phụ thuộc vào biến động cổ phiếu, giá quyền chọn đã trả và thời gian còn lại
Checklist protective put:
- Khớp số lượng cổ phiếu, hệ số nhân put, strike, ngày đáo hạn, loại quyền chọn và điều khoản thanh toán - Tính chi phí premium, floor được bảo vệ, break-even kết hợp và thua lỗ tối đa dự kiến khi đáo hạn - Stress test cổ phiếu tăng, đi ngang, gap dưới strike và biến động sau ngày đáo hạn - So sánh bid-ask spread và IV của put với ngân sách bảo vệ - Quyết định đóng, exercise hay roll put trước thời hạn bảo vệ [!TRYMARK] Điểm kiểm tra bảo vệ của TryMark Giữ basis cổ phiếu, số lượng cổ phiếu, strike put, premium, ngày đáo hạn, floor, break-even và ngưỡng rollover cùng nhau trong một Path. Mở lại Path trước phiên giao dịch cuối của quyền chọn [!WARNING] Bảo vệ có ngày đáo hạn Put đã đáo hạn không tiếp tục bảo hiểm cho cổ phiếu. Hợp đồng mới có thể có giá, IV, strike và thanh khoản khác, nên roll là một quyết định rủi ro mới
Câu hỏi thường gặp
Protective put có đảm bảo tôi không thể lỗ tiền không?
Không. Put giới hạn downside của cổ phiếu được bảo vệ trong phạm vi điều khoản, nhưng premium làm tăng break-even kết hợp và vị thế có thể lỗ trên strike. Phí, gap, điều chỉnh hợp đồng và xử lý đáo hạn cũng quan trọng
Break-even của protective put là gì?
Với cổ phiếu mua ở basis đã biết, break-even đơn giản khi đáo hạn là basis cổ phiếu cộng premium put trên mỗi cổ phiếu. Với basis cổ phiếu $100 và premium put $3, con số là $103 trước phí. Strike exercise của put là floor, không phải break-even
Tôi có nên exercise protective put khi cổ phiếu giảm không?
Không có quy tắc chung. Hãy so sánh giá trị thời gian còn lại, bid và ask hiện tại, phơi nhiễm cổ phiếu, tác động thuế hoặc tài trợ và kế hoạch bảo vệ. Đóng hoặc bán quyền chọn có thể giữ lại giá trị thời gian, còn exercise thay đổi vị thế cổ phiếu; hãy xác nhận hệ quả với broker