Hợp đồng tương lai rand Nam Phi là gì? Giải thích 6Z
Tìm hiểu futures rand Nam Phi 6Z là gì: hợp đồng 500,000 rand được báo bằng đô la Mỹ trên mỗi rand, tick outright $12.50 và giao nhận vật chất.
Câu trả lời trực tiếp
Hợp đồng tương lai rand Nam Phi, thường được nhận diện bằng mã 6Z, là hợp đồng ZAR/USD của CME với đơn vị giao dịch 500,000 rand. Hợp đồng được báo bằng đô la Mỹ trên mỗi rand Nam Phi. Trên CME Globex, mức biến động tối thiểu outright thông thường là 0.000025 USD trên mỗi rand, tương đương $12.50 cho mỗi hợp đồng. Chương 259 quy định không có tầng spread Rule 542 riêng, vì vậy spread dùng bước outright, còn lệnh gửi qua ClearPort dùng bước nhỏ hơn 0.000001. Futures 6Z tiêu chuẩn giao nhận vật chất thay vì thanh toán bằng tiền mặt.
6Z nhận diện một thỏa thuận futures ZAR/USD có ngày cụ thể, không phải báo giá rand giao ngay
6Z là mã gốc sản phẩm của futures rand Nam Phi CME. Một thỏa thuận đầy đủ còn có tháng và năm hợp đồng, vì vậy giá trị hiển thị cạnh 6Z không tự động là báo giá giao ngay hiện tại của rand hay quyền nắm giữ tiền tệ vĩnh viễn. Đó là một quan sát có nhãn của hợp đồng tương lai, và nhãn này quyết định quy tắc cũng như quy trình giao nhận nào được áp dụng.
Cách đọc báo giá futures rand Nam Phi cho biết những trường nào làm một quan sát trở nên có thể sử dụng. Thời điểm hết hạn và giao nhận futures rand Nam Phi giải thích vì sao tháng được nêu có ý nghĩa khi hợp đồng tiến đến quy trình của sàn.
Đơn vị 500,000 rand của 6Z chuyển tỷ giá báo giá thành đô la hợp đồng
Chương 259 quy định một đơn vị giao dịch 6Z tiêu chuẩn là 500,000 rand Nam Phi. Vì quy ước báo giá là đô la Mỹ trên mỗi rand Nam Phi, thay đổi trong tỷ giá báo giá làm thay đổi số tiền đô la Mỹ cho đơn vị rand được nêu. Đơn vị hợp đồng mô tả số lượng được tiêu chuẩn hóa; nó không phải tuyên bố về số dư tài khoản, một khoản tài sản thế chấp hay quy mô lệnh phù hợp.
Giá trị tick và hệ số nhân hợp đồng tương lai suy ra tick outright 6Z $12.50 từ đơn vị nửa triệu rand. Quy mô vị thế hợp đồng tương lai xem đơn vị hợp đồng, số lượng hợp đồng và giới hạn riêng của tài khoản là ba đầu vào tách biệt.
Spread 6Z dùng cùng bước outright; ClearPort dùng bước nhỏ hơn
Đối với giao dịch outright 6Z thông thường trên CME Globex, mức biến động tối thiểu là 0.000025 đô la Mỹ trên mỗi rand Nam Phi, hay $12.50 cho mỗi hợp đồng. Không giống các chương tiền tệ Scandinavia, Chương 259 không đưa ra bước spread Rule 542 riêng, vì vậy spread nội tệ thực hiện đồng thời di chuyển theo cùng bước outright 0.000025. Chỉ giao dịch gửi qua CME ClearPort khác biệt, với mức biến động tối thiểu 0.000001, hay $0.50 cho mỗi hợp đồng.
Việc không có tầng spread là một sự kiện nhận diện: gọi báo giá spread 6Z là outright, hoặc ngược lại, vẫn mô tả sai đường đi thị trường dù bước giống nhau. Hãy ghi loại trước khi tính biến động hoặc so sánh hai mức giá hiển thị.
Giao nhận vật chất làm tháng 6Z được nêu đích danh có trọng lượng vận hành
Futures rand Nam Phi được giao nhận vật chất theo quy trình của hợp đồng thay vì thanh toán bằng tiền mặt theo một giá trị chỉ số duy nhất. Thiết kế giao nhận không có nghĩa tài khoản cá nhân sẽ theo một chỉ dẫn chung duy nhất: Chương 259 cũng dẫn tới Chương 7, và các thỏa thuận thanh toán bù trừ cùng nhà môi giới quan trọng đối với một vị thế mở thực tế.
Thanh toán bằng tiền mặt và giao nhận vật chất của futures vạch ra ranh giới thiết kế thanh toán chung cho hợp đồng tiền tệ, nhưng không thay thế rulebook 6Z hay hướng dẫn tài khoản cho một hợp đồng được nêu đích danh. [!WARNING] Tỷ giá 6Z không phải cam kết thanh toán bằng tiền mặt Giá futures rand Nam Phi được báo bằng đô la Mỹ trên mỗi rand Nam Phi cho một hợp đồng được nêu đích danh. Đơn vị 500,000 rand và thiết kế giao nhận vật chất không biến giá trị trên màn hình thành chỉ dẫn đổi ngoại tệ giao ngay, giá trị thanh toán bằng tiền mặt hay lựa chọn giao nhận riêng của nhà môi giới.
Bản ghi 6Z hữu ích tách sự kiện báo giá khỏi sự kiện tài khoản
Trước khi dựa vào một con số 6Z, hãy lưu mã gốc, tháng-năm, quy ước đô la Mỹ trên mỗi rand Nam Phi, loại giao dịch hoặc báo giá, trường giá, nguồn, dấu thời gian, phiên và trạng thái dữ liệu. Mã tháng hợp đồng tương lai giúp biến ký hiệu 6Z ngắn gọn thành thỏa thuận áp dụng lịch của sàn nào.
Ký quỹ là tài sản thế chấp, không thay thế cho đơn vị hợp đồng 500,000 rand hay là khuyến nghị mở vị thế. Ký quỹ và đòn bẩy hợp đồng tương lai giải thích sự khác biệt đó mà không suy ra yêu cầu riêng của tài khoản. [!TRYMARK] Lập bản ghi nhận diện hợp đồng 6Z trước khi so sánh tỷ giá Lưu 6Z, tháng-năm, quy ước USD trên mỗi rand Nam Phi, loại outright, spread nội tệ theo Rule 542 hoặc ClearPort, trường giá, nguồn, dấu thời gian và múi giờ, phiên cùng trạng thái dữ liệu. Để giao nhận và hướng dẫn của nhà môi giới ở các trường riêng, đồng thời đánh dấu chi tiết chưa có là unknown.
Hướng dẫn này giải thích cơ chế futures rand Nam Phi tiêu chuẩn. Hướng dẫn không cung cấp giá ZAR/USD trực tiếp, dự báo ngoại hối, yêu cầu ký quỹ, khuyến nghị giao dịch hay hướng dẫn giao nhận của nhà môi giới. Quy tắc CME hiện hành, điều khoản dữ liệu, quy trình thanh toán bù trừ và tài liệu tài khoản chi phối từng hợp đồng cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
6Z có nghĩa là gì trong futures?
6Z là mã gốc sản phẩm CME của futures rand Nam Phi, hay ZAR/USD. Thêm tháng và năm hợp đồng để nhận diện thỏa thuận tiêu chuẩn cụ thể.
6Z được báo bằng rand Nam Phi hay đô la Mỹ?
6Z được báo bằng đô la Mỹ trên mỗi rand Nam Phi. Đơn vị giao dịch tiêu chuẩn là 500,000 rand Nam Phi, vì vậy cần cả đơn vị và quy ước báo giá để diễn giải một tỷ giá.
Giá trị tick 6Z thông thường là bao nhiêu?
Mức biến động tối thiểu outright thông thường trên CME Globex là 0.000025 đô la Mỹ trên mỗi rand Nam Phi, tương đương $12.50 cho mỗi hợp đồng 6Z tiêu chuẩn.
Spread 6Z có dùng bước nhỏ hơn không?
Không. Chương 259 quy định không có bước spread Rule 542 riêng, vì vậy spread di chuyển theo cùng bước outright 0.000025. Chỉ lệnh gửi qua ClearPort khác biệt, ở mức 0.000001.
Futures rand Nam Phi có thanh toán bằng tiền mặt không?
Không. Futures rand Nam Phi tiêu chuẩn giao nhận vật chất theo hợp đồng và quy trình giao nhận. Tài liệu thanh toán bù trừ và nhà môi giới hiện hành quyết định cách xử lý một vị thế mở cụ thể.