Hợp đồng tương lai Yen Nhật là gì? Giải thích 6J
Tìm hiểu hợp đồng tương lai Yen Nhật 6J: hợp đồng 12,500,000 yen được báo giá bằng đô la Mỹ trên mỗi yen, tick outright $6.25 và giao nhận vật chất.
Câu trả lời trực tiếp
Hợp đồng tương lai Yen Nhật, thường được nhận diện bằng mã 6J, là hợp đồng JPY/USD của CME với đơn vị giao dịch 12,500,000 yen. Hợp đồng được báo giá bằng đô la Mỹ trên mỗi yen. Trên CME Globex, mức biến động tối thiểu thông thường của giao dịch outright là 0.0000005 USD trên mỗi yen, tương đương $6.25 mỗi hợp đồng. Spread nội tệ theo Rule 542 và giao dịch gửi qua ClearPort có các bước giá riêng. Hợp đồng tương lai 6J tiêu chuẩn dùng giao nhận vật chất thay vì thanh toán bằng tiền mặt.
6J là thỏa thuận tương lai JPY/USD có kỳ hạn, không phải báo giá USD/JPY giao ngay
6J là mã gốc sản phẩm của hợp đồng tương lai Yen Nhật trên CME. Một thỏa thuận hoàn chỉnh còn có tháng và năm hợp đồng, vì vậy giá hiển thị bên cạnh 6J không tự động là báo giá giao ngay hiện tại hay một khoản nắm giữ tiền tệ vĩnh viễn. Đó là một quan sát được gắn nhãn của hợp đồng tương lai, và nhãn này quyết định quy tắc cũng như quy trình giao nhận áp dụng.
Cách đọc báo giá hợp đồng tương lai Yen Nhật cho biết những trường nào khiến một quan sát có thể sử dụng được. Thời điểm hết hạn và giao nhận hợp đồng tương lai Yen Nhật giải thích vì sao tháng được nêu lại quan trọng khi hợp đồng tiến gần quy trình của sàn.
Đơn vị 12,500,000 yen khiến giá 6J trở thành một phép tính hợp đồng
Chương 253 quy định một đơn vị giao dịch 6J tiêu chuẩn là 12,500,000 yen. Vì quy ước báo giá là đô la Mỹ trên mỗi yen, thay đổi trong tỷ giá báo giá sẽ làm thay đổi số tiền đô la Mỹ tương ứng với đơn vị yen đã nêu. Đơn vị hợp đồng mô tả lượng tiêu chuẩn hóa; nó không phải là tuyên bố về số dư tài khoản, lượng tài sản bảo đảm hay quy mô lệnh phù hợp.
Giá trị tick và hệ số nhân hợp đồng tương lai cho thấy cách một bước giá 6J được chuyển thành đô la cho đơn vị 12,500,000 yen. Quy mô vị thế hợp đồng tương lai xem đơn vị hợp đồng, số lượng hợp đồng và giới hạn riêng của tài khoản là những quyết định tách biệt.
Outright 6J, spread theo Rule 542 và giao dịch ClearPort không dùng chung một bước giá
Đối với giao dịch outright 6J thông thường trên CME Globex, mức biến động tối thiểu là 0.0000005 đô la Mỹ trên mỗi yen, tương đương $6.25 mỗi hợp đồng. Rulebook nêu rõ hai trường hợp riêng. Spread yen/đô la Mỹ nội tệ được thực hiện đồng thời theo Rule 542 có thể dùng 0.0000002, tương đương $2.50 cho đơn vị 12,500,000 yen. Giao dịch gửi qua CME ClearPort dùng mức biến động tối thiểu 0.0000001, hay $1.25 mỗi hợp đồng.
Đó là những khác biệt về đường đi thị trường và loại báo giá, không phải các cách có thể thay thế cho nhau để làm tròn mọi giá trị 6J. Hãy ghi lại loại giao dịch trước khi tính mức biến động hoặc so sánh hai giá hiển thị.
Giao nhận vật chất khiến tháng 6J được nêu quan trọng về vận hành
Hợp đồng tương lai Yen Nhật được giao nhận vật chất theo quy trình của hợp đồng thay vì thanh toán bằng tiền mặt theo một giá trị chỉ số duy nhất. Thiết kế giao nhận này không có nghĩa mọi tài khoản sẽ làm theo một chỉ dẫn chung: Chương 253 cũng dẫn chiếu đến Chương 7, và thỏa thuận thanh toán bù trừ cùng môi giới rất quan trọng đối với một vị thế mở thực tế.
Hợp đồng tương lai thanh toán tiền mặt và giao nhận vật chất đưa ra phân biệt chung, nhưng không thay thế rulebook 6J hoặc hướng dẫn tài khoản cho một hợp đồng được nêu đích danh. [!WARNING] Tỷ giá 6J không phải là cam kết thanh toán bằng tiền mặt Giá hợp đồng tương lai Yen Nhật được báo giá bằng đô la Mỹ trên mỗi yen cho một hợp đồng cụ thể. Đơn vị 12,500,000 yen và thiết kế giao nhận vật chất không biến giá trên màn hình thành chỉ dẫn đổi ngoại tệ giao ngay, giá trị thanh toán bằng tiền mặt hay lựa chọn giao nhận cụ thể của môi giới.
Một bản ghi 6J hữu ích giữ ký hiệu giá và điều khoản tài khoản tách biệt
Trước khi dựa vào một con số 6J, hãy lưu mã gốc, tháng-năm, quy ước đô la Mỹ trên mỗi yen, loại giao dịch hoặc báo giá, trường giá, nguồn, dấu thời gian, phiên và trạng thái dữ liệu. Mã tháng hợp đồng tương lai giúp chuyển một ký hiệu ngắn gọn thành thỏa thuận có lịch sàn áp dụng.
Ký quỹ là tài sản bảo đảm, không phải vật thay thế cho đơn vị hợp đồng 12,500,000 yen hay khuyến nghị mở vị thế. Ký quỹ và đòn bẩy trong hợp đồng tương lai giải thích sự khác biệt đó mà không suy ra yêu cầu riêng của một tài khoản. [!TRYMARK] Lập bản ghi nhận diện hợp đồng 6J trước khi so sánh tỷ giá Lưu 6J, tháng-năm, quy ước USD trên mỗi yen, loại outright hoặc spread nội tệ theo Rule 542, trường giá, nguồn, dấu thời gian và múi giờ, phiên cùng trạng thái dữ liệu. Giữ hướng dẫn giao nhận và môi giới ở các trường riêng, đồng thời đánh dấu chi tiết chưa có là chưa rõ.
Hướng dẫn này giải thích cơ chế của hợp đồng tương lai Yen Nhật tiêu chuẩn. Hướng dẫn không cung cấp giá JPY/USD trực tiếp, dự báo ngoại hối, yêu cầu ký quỹ, khuyến nghị giao dịch hay chỉ dẫn giao nhận của môi giới. Quy tắc CME hiện hành, điều khoản dữ liệu, quy trình thanh toán bù trừ và tài liệu tài khoản chi phối một hợp đồng cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
6J có nghĩa là gì trong hợp đồng tương lai?
6J là mã gốc sản phẩm CME cho hợp đồng tương lai Yen Nhật, hay JPY/USD. Hãy thêm tháng và năm hợp đồng để nhận diện thỏa thuận tiêu chuẩn cụ thể.
6J được báo giá bằng yen hay đô la Mỹ?
6J được báo giá bằng đô la Mỹ trên mỗi yen. Đơn vị giao dịch tiêu chuẩn là 12,500,000 yen, vì vậy cần cả đơn vị và quy ước báo giá để diễn giải một tỷ giá.
Giá trị tick 6J thông thường là bao nhiêu?
Mức biến động tối thiểu của giao dịch outright thông thường trên CME Globex là 0.0000005 đô la Mỹ trên mỗi yen, tương đương $6.25 cho mỗi hợp đồng 6J tiêu chuẩn.
Vì sao spread 6J có thể hiển thị bước giá nhỏ hơn?
Spread yen/đô la Mỹ nội tệ được thực hiện đồng thời theo Rule 542 có thể dùng 0.0000002 đô la Mỹ trên mỗi yen, hay $2.50. Ngoại lệ đó không thay thế bước giá outright thông thường.
Hợp đồng tương lai Yen Nhật có thanh toán bằng tiền mặt không?
Không. Hợp đồng tương lai Yen Nhật tiêu chuẩn dùng giao nhận vật chất theo quy trình của hợp đồng và giao nhận. Tài liệu thanh toán bù trừ và môi giới hiện hành quyết định cách xử lý một vị thế mở cụ thể.