Tất cả hướng dẫn quyền chọn
Giảm giá có rủi ro xác định gặp giảm giá có bảo hiểm ở các mức giá khác nhau10 phút đọc

Bear Put Spread và Protective Put: Giải thích

So sánh bear put spread với protective put: rủi ro spread bị giới hạn so với cổ phiếu được bảo hiểm, cách tính phí quyền chọn, các kịch bản assignment và hàng rào phù hợp với từng danh mục.

Biên soạn bởi Mark · Nguồn chính ở bên dưới

Câu trả lời trực tiếp

Bear put spread giới hạn khoản đặt cược giảm giá bằng một chân thứ hai, còn protective put bảo hiểm cổ phiếu đang sở hữu bằng một long put duy nhất. Spread phù hợp với quan điểm giảm giá có thời hạn và chi phí xác định; protective put phù hợp với người nắm giữ muốn bảo vệ lợi nhuận trước những đợt giảm chưa chắc chắn. Một cấu trúc phục vụ đầu cơ, cấu trúc kia bảo hiểm một khoản đầu tư, nên định giá chúng như thể có thể thay thế cho nhau sẽ mô tả sai cả hai mục đích.

Spread đặt cược vào hướng giá, protective put bảo vệ quyền sở hữu

Bear put spread mua một put có strike cao hơn và bán một put có strike thấp hơn với khoản ghi nợ ròng, thu lợi khi giá giảm xuyên qua các strike trước ngày đáo hạn. Protective put kết hợp một long put với số cổ phiếu đang sở hữu, biến mức giảm không giới hạn thành một kết quả có sàn với chi phí là phí quyền chọn. Ý định theo hướng giá hay bảo vệ quyền sở hữu sẽ quyết định cấu trúc trước khi bắt đầu so sánh bất kỳ khoản phí nào.

Lợi nhuận tối đa, khoản lỗ tối đa và điểm hòa vốn của bear put spread trình bày số học của spread. Lợi nhuận tối đa, khoản lỗ tối đa và điểm hòa vốn của protective put trình bày cách tính cho cổ phiếu được bảo hiểm.

Phí quyền chọn, độ rộng và vốn cổ phiếu định giá lựa chọn

Spread chỉ chịu rủi ro bằng khoản ghi nợ, với lợi nhuận bị giới hạn ở độ rộng trừ khoản ghi nợ, trong khi protective put chịu rủi ro từ vốn cổ phiếu cộng phí quyền chọn nhưng vẫn giữ được tiềm năng tăng giá không giới hạn. Spread hẹp có chi phí thấp và giới hạn sớm; protective put tốn phí hơn nhưng giữ lại từng dollar tăng giá. Hãy so sánh tổng vốn bỏ ra và kết quả bị giới hạn hay mở, không bao giờ chỉ so sánh phí quyền chọn.

Chiến lược protective put trình bày chi tiết cơ chế phòng hộ. Bear put spread trình bày cấu trúc giảm giá độc lập.

Assignment và đáo hạn đối xử khác nhau với người nắm giữ

Người bán spread đối mặt với assignment của short leg và nhu cầu vốn khi giá giảm, còn người dùng protective put thực hiện hoặc bán put đối với cổ phiếu họ đã sở hữu. Việc giá ghim gần strike tạo ra sự mơ hồ cho spread; người phòng hộ chỉ cần quyết định liệu mức sàn có được giữ hay không. Quản lý đáo hạn quan trọng với cả hai, nhưng chỉ người phòng hộ thức dậy với cổ phiếu trong tay dù kết quả thế nào.

Long put so với protective put phân biệt put giảm giá không có cổ phiếu với quyền sở hữu được bảo hiểm. Đáo hạn và assignment của option spread trình bày trình tự thực hiện đối với danh mục nhiều chân. [!WARNING] Hàng rào phòng hộ phải trả giá trong thị trường tăng, spread phải trả giá cho sự kiên nhẫn Protective put kéo giảm lợi nhuận trong các đợt tăng do phí quyền chọn liên tục, còn spread sẽ đáo hạn vô giá trị khi giá chỉ đi ngang. Mỗi cấu trúc đánh thuế vào kịch bản mà nó không được thiết kế để xử lý.

Danh sách kiểm tra phòng hộ hay đặt cược trước khi trả phí

Hãy ghi rõ cổ phiếu có đang được sở hữu hay không, quy mô và ngày của đợt giảm đang lo ngại hoặc dự báo, ngân sách phí quyền chọn dưới dạng tỷ lệ danh mục, và hành động nếu giá thay vào đó chỉ đi ngang. Bảo hiểm quyền sở hữu bằng put, đầu cơ vào đợt giảm bằng spread, và bỏ qua giao dịch khi không cấu trúc nào phù hợp với mục đích thực tế của danh mục. [!TRYMARK] Xác định mục đích trước khi mua put Ghi rõ người nắm giữ hay nhà đầu cơ, mức biến động đang lo ngại hoặc dự báo cùng ngày xảy ra, và mức phí tối đa có thể chấp nhận. Hãy mua cấu trúc có kịch bản tốt nhất đúng bằng câu đó.

Hướng dẫn này so sánh các cấu trúc put nhằm mục đích giáo dục. Hướng dẫn không khuyến nghị hàng rào hay spread, không dự báo đợt giảm và không mô tả mức phê duyệt của bất kỳ cá nhân nào. Quy tắc ký quỹ của nhà môi giới và hồ sơ giao dịch cá nhân chi phối các quyết định thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Bear put spread hay protective put tốt hơn?

Mỗi cấu trúc phục vụ một mục đích khác nhau: spread phù hợp với đầu cơ giảm giá có thời hạn, còn protective put phù hợp với việc bảo vệ cổ phiếu đang sở hữu. Trước tiên hãy đối chiếu trạng thái người nắm giữ hay nhà đầu cơ với cấu trúc.

Khoản lỗ tối đa của mỗi cấu trúc là bao nhiêu?

Đó là khoản ghi nợ đã trả đối với spread, so với vốn cổ phiếu cộng phí put đối với hàng rào. Cả hai đều giới hạn phần rủi ro được xác định, còn vốn cổ phiếu chỉ chịu phơi nhiễm trong trường hợp có hàng rào.

Khi nào mỗi cấu trúc đạt lợi nhuận tối đa?

Bear put spread đạt đỉnh khi giá giảm xuyên qua cả hai strike; protective put có lợi nhuận không giới hạn khi giá tăng và tạo sàn cho chiều giảm.

Một trong hai cấu trúc có thể bị assignment sớm không?

Short leg của spread đối mặt với assignment sớm và nhu cầu vốn; người dùng protective put thực hiện long put của mình theo lịch của họ đối với cổ phiếu đang sở hữu.

Hàng rào có phù hợp với tài khoản nhỏ không?

Hiếm khi phù hợp ở quy mô toàn bộ cổ phiếu, vì lực kéo của phí quyền chọn lấn át cơ sở nhỏ. Spread hoặc quy mô giảm thường phù hợp với người mới hơn bảo hiểm bằng cổ phiếu cộng put.

Nguồn và tài liệu đọc thêm

Hướng dẫn liên quan