Skip to content
Tất cả hướng dẫn quyền chọn
Lạm phát và chu kỳ kinh tếĐọc khoảng 12 phút

Hạ cánh mềm là gì? Khác suy thoái ra sao

Tìm hiểu hạ cánh mềm có nghĩa gì, vì sao không có ngưỡng chung và cách phân biệt với suy thoái, giảm tốc lạm phát và đình lạm.

Trong hướng dẫn nàyHạ cánh mềm thường có nghĩa là gì

Tóm tắt ngắn

“Hạ cánh mềm” thường mô tả tình huống áp lực lạm phát hoặc mức độ quá nóng của nền kinh tế giảm xuống mà không dẫn tới suy thoái trên diện rộng hay thị trường lao động suy yếu đột ngột. Đây là cách gọi mang tính mô tả, không phải kết quả chính thức có một ngưỡng đạt hay không đạt áp dụng chung. Ý nghĩa phụ thuộc vào khoảng thời gian, chỉ báo và định nghĩa suy thoái được chọn.

Hạ cánh mềm thường có nghĩa là gì

Hình ảnh hạ cánh nói đến việc làm nền kinh tế chậm lại đủ để giảm áp lực giá cả, nhưng không phanh gấp đến mức sản lượng, việc làm và thu nhập cùng suy giảm trên diện rộng. Trong cách dùng thông thường, cụm từ này có thể gợi đến lạm phát giảm tốc, tăng trưởng dịu lại vừa phải và việc làm không sụp đổ nhanh chóng. Tuy nhiên, đây là nhiều xu hướng cần được xem xét cùng nhau chứ không phải danh sách điều kiện cố định để tự động tuyên bố nền kinh tế đã “hạ cánh”.

Cần tách tốc độ lạm phát khỏi mặt bằng giá. Nếu một chỉ số giá tăng 5% rồi tăng tiếp 3%, giá vẫn cao hơn, chỉ là tăng chậm hơn. Đó là giảm tốc lạm phát (disinflation), không phải giá giảm. Giảm tốc lạm phát có thể là một phần của bức tranh hạ cánh mềm, nhưng chỉ nhìn một chỉ số giá là chưa đủ: cần xét cả sản lượng, việc làm và mức độ lan rộng của thay đổi.

Từ “mềm” cũng không có nghĩa là mọi người hay mọi ngành đều tránh được khó khăn. Ngay cả khi tổng sản lượng tiếp tục tăng, một số doanh nghiệp có thể thu hẹp hoạt động, sa thải nhân viên hoặc người lao động mất sức mua thực tế. Nhãn kinh tế vĩ mô tóm tắt hướng đi của các chỉ số tổng hợp, chứ không mô tả trải nghiệm của mọi hộ gia đình giống nhau và cũng không cho biết rủi ro đã biến mất.

Vì thế, trước hết hãy hỏi đang nói về quốc gia, giai đoạn và kết quả nào. “Không có suy thoái trong năm tới” là một khẳng định hẹp hơn so với “nền kinh tế tiếp tục tăng trưởng nhiều năm trong khi lạm phát hạ nhiệt”. Nếu người viết không nêu khoảng thời gian và chỉ báo, nên xem đây là cách tóm lược nhận định chứ không phải một trạng thái chính thức có tiêu chí chung để kiểm chứng.

Vì sao không có một ngưỡng chính thức duy nhất

Không có một chỉ số kinh tế duy nhất được công bố với tên “hạ cánh mềm”. Lạm phát có thể giảm trong khi sản lượng vẫn tăng, nhưng thị trường lao động lại nguội đi nhanh hơn dự kiến; hoặc thất nghiệp vẫn thấp trong lúc lạm phát bắt đầu tăng tốc trở lại. Để phân loại một giai đoạn, nhà nghiên cứu phải chọn lạm phát toàn phần hay lạm phát lõi, mức tăng trưởng yếu đến đâu mới đáng lo, đo thị trường lao động bằng cách nào và tìm suy thoái trong khoảng thời gian nào.

Một bản ghi nhớ của nhân viên Cục Dự trữ Liên bang chuẩn bị cho cuộc họp FOMC năm 2016 dùng một cách hiểu mang tính phân tích: tỷ lệ thất nghiệp hội tụ về ước tính tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên tại thời điểm thực, mà không có mức tăng lạm phát không mong muốn hoặc suy thoái trong khoảng hai năm. Tài liệu cũng nhấn mạnh độ bất định của các ước tính và tác động của những cú sốc không lường trước. Đây là một khung lịch sử để phân tích, không phải quy tắc cố định của Fed cho mọi giai đoạn hay định nghĩa chính thức của thuật ngữ. bản ghi nhớ nhân viên Fed năm 2016

Ghi chú nghiên cứu năm 2024 của Fed phân loại các giai đoạn bằng một số quy tắc riêng theo từng bước. Trước hết, nghiên cứu chọn những đợt lạm phát đang giảm; sau đó gọi một đợt là “thành công về lạm phát” nếu lạm phát lõi trong bốn quý nằm trong phạm vi 1 điểm phần trăm so với mục tiêu hàm ý của nghiên cứu, tại thời điểm sáu quý sau khi bắt đầu nới lỏng. Trong nhóm đã đạt điều kiện thành công này, nghiên cứu tiếp tục gắn nhãn “hạ cánh mềm” cho đợt không có suy thoái kỹ thuật — hai quý liên tiếp tăng trưởng GDP thực âm — trong cửa sổ riêng bắt đầu từ đầu chu kỳ thắt chặt trước đó đến sáu quý sau khi bắt đầu nới lỏng. Nghiên cứu dùng dữ liệu theo quý của 13 nền kinh tế phát triển trong giai đoạn 1960–2019. Đây là chuỗi quy tắc phân loại cho mẫu nghiên cứu đó, không phải định nghĩa hay ngưỡng phổ quát. ghi chú nghiên cứu Fed năm 2024

Hai nghiên cứu có thể phân loại cùng một giai đoạn khác nhau vì dùng cửa sổ thời gian, thước đo lạm phát toàn phần hoặc lõi, ước tính sản lượng tiềm năng hay định nghĩa suy thoái kỹ thuật không giống nhau. Bất đồng như vậy không tự động chứng minh một bên sai; trước tiên cần so sánh phương pháp. Nhãn có thể tạo cảm giác chính xác hơn dữ liệu cho phép, nhất là khi tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên hoặc sản lượng tiềm năng là ước tính chứ không phải đại lượng quan sát trực tiếp.

Hạ cánh mềm, hạ cánh cứng, không hạ cánh và đình lạm

Các cụm từ này giúp tóm tắt kịch bản nhưng không tạo thành hệ thống phân loại chính thức với ranh giới bắt buộc. Hạ cánh mềm thường nói đến việc lạm phát hoặc tình trạng quá nóng giảm dần trong khi nền kinh tế vẫn mở rộng, không suy giảm trên diện rộng. Một số ngành vẫn có thể cắt giảm việc làm và tăng trưởng chung có thể yếu; “mềm” mô tả quỹ đạo tổng thể chứ không có nghĩa là không ai chịu tổn thất.

“Hạ cánh cứng” thường chỉ tình huống quá trình giảm lạm phát hoặc giảm cầu đi kèm sự suy giảm đáng kể, lan rộng của sản lượng và việc làm. Tuy vậy, bản thân cụm từ không cho biết mức giảm sâu hay kéo dài đến đâu mới được tính là cứng. Người viết này có thể muốn nói đến suy thoái; người khác có thể nhấn mạnh thất nghiệp tăng nhanh hoặc thu nhập thực giảm kéo dài. Hãy xem bài viết thực sự đo lường điều gì, thay vì suy luận chỉ từ phép ẩn dụ.

“Không hạ cánh” đôi khi mô tả kịch bản cầu và việc làm tiếp tục tăng mạnh mà áp lực lạm phát chưa hạ nhiệt rõ rệt. Áp lực giá có thể dai dẳng hoặc tăng lên trong trường hợp đó, nhưng nhãn này không chứng minh lạm phát chắc chắn sẽ tăng tốc. Kết quả còn phụ thuộc vào nguồn cung, năng suất, kỳ vọng, điều kiện ngân sách, giá quốc tế và nhiều yếu tố khác. Tên gọi của kịch bản không phải lời giải thích về nguyên nhân.

“Đình lạm” thường chỉ sự kết hợp giữa tăng trưởng yếu hoặc đình trệ với lạm phát cao. Đây không chỉ là một phiên bản nghiêm trọng hơn của hạ cánh mềm, cũng không nên dùng cho mọi quý có lạm phát cao nhưng tăng trưởng chậm lại. Thuật ngữ này nhấn mạnh áp lực đồng thời ở sản lượng và giá cả. Muốn so sánh hai giai đoạn, cần nói rõ thế nào là “cao”, “yếu”, sử dụng chỉ số nào và xét trong khoảng thời gian nào.

Máy bay hạ độ cao êm về phía đường băng dài khi mây dần tan.
Hình ảnh khái niệm về lạm phát hạ nhiệt trong khi sản lượng vẫn tăng; không phải dữ liệu hay dự báo.

Bối cảnh về nhiệm vụ kép của Cục Dự trữ Liên bang

Tại Hoa Kỳ, Quốc hội giao cho Cục Dự trữ Liên bang nhiệm vụ thúc đẩy việc làm tối đa và giá cả ổn định; hai mục tiêu này thường được gọi là nhiệm vụ kép. Việc làm tối đa không có nghĩa là tỷ lệ thất nghiệp phải bằng không. Đó là mức việc làm cao nhất mà nền kinh tế có thể duy trì trong bối cảnh giá cả ổn định. “Hạ cánh mềm” không phải mục tiêu chính thức thứ ba, thước đo chính thức cho việc hoàn thành nhiệm vụ hay cam kết riêng của Fed. giải thích mục tiêu của Fed

FOMC cho rằng lạm phát 2% trong dài hạn, đo bằng thay đổi hằng năm của chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân PCE, phù hợp nhất với nhiệm vụ ổn định giá cả. Đây là mục tiêu dài hạn của chính sách tiền tệ Hoa Kỳ. Nó không phải ngưỡng phổ quát để xác định hạ cánh mềm, không phải mục tiêu lạm phát CPI và không tự động áp dụng cho các quốc gia có nhiệm vụ của ngân hàng trung ương hoặc chỉ số mục tiêu khác. giải thích mục tiêu của Fed

Nhiệm vụ kép cũng cho thấy vì sao cần đọc nhiều chỉ báo cùng lúc. Áp lực giá giảm trong khi việc làm lao dốc không giống với lạm phát chậm lại mà không có sự suy yếu đáng kể của thị trường lao động. Nhưng nhiệm vụ này không biến thành một công thức đơn giản: một số liệu tháng riêng lẻ không thể xác định việc làm đã đạt mức tối đa hay giá cả sẽ ổn định trong thời gian dài.

Fed chủ yếu tác động đến lạm phát và việc làm thông qua điều kiện tài chính chung. Thay đổi lãi suất chính sách có thể truyền sang các mức lãi suất khác, chi phí và khả năng tiếp cận tín dụng, chi tiêu của hộ gia đình và đầu tư của doanh nghiệp; những yếu tố đó sau đó ảnh hưởng đến cầu, tuyển dụng, tiền lương và giá cả. Chuỗi truyền dẫn này là gián tiếp và không tức thời. Nguồn cung, năng suất, giá năng lượng, chính sách ngân sách và kỳ vọng cũng có tác động. Hai chỉ báo thay đổi lần lượt không đủ để chứng minh chỉ có một nguyên nhân. giải thích cơ chế truyền dẫn chính sách của Fed

Nên đọc những chỉ báo nào cùng nhau

Hãy bắt đầu với sản lượng thực và tốc độ thay đổi, không chỉ tổng giá trị danh nghĩa. GDP danh nghĩa có thể tăng vì giá cao hơn ngay cả khi lượng hàng hóa và dịch vụ sản xuất gần như không đổi. Tăng trưởng theo quý, tốc độ hằng năm và mức sản lượng so với đỉnh trước đó trả lời những câu hỏi khác nhau. Nếu sử dụng ước tính sản lượng tiềm năng hoặc khoảng cách sản lượng, hãy nhớ rằng mức tiềm năng không thể quan sát trực tiếp và ước tính có thể được điều chỉnh.

Sau đó xác định thước đo lạm phát: toàn phần hay lõi, CPI hay PCE, thay đổi theo tháng hay theo năm. Tốc độ lạm phát giảm không có nghĩa là giá trở lại mức cũ. Các chỉ số có phạm vi và trọng số khác nhau; biến động hằng tháng cũng có thể khác mức trung bình năm. Theo dõi nhiều giai đoạn và thành phần giúp hiểu xu hướng kéo dài ra sao, nhưng không nên biến một chỉ số thuận tiện thành định nghĩa của hạ cánh mềm.

Thị trường lao động cũng không gói gọn trong tỷ lệ thất nghiệp. Hãy đối chiếu số người có việc làm, tỷ lệ tham gia lực lượng lao động, vị trí tuyển dụng, giờ làm, sa thải và tiền lương. Chẳng hạn, thất nghiệp có thể tăng một phần vì nhiều người bắt đầu tìm việc, chứ không chỉ vì việc làm sụp đổ. Ngược lại, tỷ lệ thất nghiệp thấp có thể cùng tồn tại với số giờ làm giảm, tuyển dụng yếu hoặc suy thoái cục bộ trong một số ngành.

Cuối cùng, xem xét cầu, cung và kỳ vọng. Nguồn cung mở rộng có thể giảm áp lực giá mà không cần cầu co lại mạnh; đứt gãy chuỗi cung ứng có thể đẩy giá lên ngay cả khi sản lượng yếu. Khảo sát kỳ vọng và điều kiện tài chính bổ sung bối cảnh nhưng không trực tiếp đo tương lai. So sánh các chỉ báo ở cùng mốc thời gian và đừng suy ra quan hệ nhân quả chỉ vì hai chuỗi cùng biến động.

Hạ cánh mềm khác gì với cách NBER xác định thời điểm suy thoái

Hạ cánh mềm là nhãn phân tích rộng về diễn biến kết hợp của lạm phát, tăng trưởng và việc làm. Trong khi đó, suy thoái trong niên biểu của Cục Nghiên cứu Kinh tế Quốc gia Hoa Kỳ (NBER) là nhận định hẹp hơn: một đợt suy giảm đáng kể trong hoạt động kinh tế, lan rộng khắp nền kinh tế và kéo dài hơn vài tháng. Cách mô tả truyền thống xem xét độ sâu, mức độ lan tỏa và thời lượng; bằng chứng rất mạnh ở một tiêu chí có thể bù một phần cho bằng chứng yếu hơn ở tiêu chí khác. NBER xem xét nhiều chỉ báo thay vì một chuỗi tổng hợp duy nhất. FAQ NBER về xác định chu kỳ kinh doanh

Câu tóm tắt phổ biến “GDP thực giảm hai quý liên tiếp” không phải quy tắc bắt buộc của NBER. Phần lớn các giai đoạn được cơ quan này xác định là suy thoái có từ hai quý giảm GDP thực trở lên, nhưng không phải tất cả. NBER giải thích rằng họ xem xét độ lan tỏa và độ sâu của suy giảm, các chỉ báo hằng tháng, và với các điểm ngoặt theo quý còn xét tổng thu nhập nội địa thực (GDI) bên cạnh GDP. Vì thế, quy tắc hai quý không phải phép thử tự động cho suy thoái hay hạ cánh mềm. FAQ NBER về xác định chu kỳ kinh doanh

NBER xác định đỉnh và đáy của chu kỳ kinh doanh Hoa Kỳ theo hồi cứu, sau khi có đủ dữ liệu và thời gian để các số liệu được điều chỉnh. Do đó, lần công bố GDP đầu tiên không nhất thiết là kết luận cuối cùng về một quý. Cục Phân tích Kinh tế Hoa Kỳ (BEA) công bố nhiều phiên bản ước tính GDP quý: ước tính sơ bộ dựa trên dữ liệu nguồn chưa đầy đủ hoặc còn có thể được sửa; các phiên bản sau dựa vào thông tin chi tiết và bao quát hơn. Khi phân tích một giai đoạn, hãy ghi rõ phiên bản dữ liệu và ngày công bố mình đang dùng. thông tin công bố và điều chỉnh GDP của BEA

Việc không có suy thoái chính thức cũng chưa trả lời toàn bộ câu hỏi. Một nền kinh tế có thể không bị xếp vào suy thoái theo niên biểu NBER nhưng thị trường lao động vẫn suy yếu đáng kể. Ngược lại, một số dữ liệu GDP quý có thể âm trong khi các chỉ báo rộng hơn chưa cho thấy nền kinh tế co lại. Đánh giá hạ cánh mềm còn xét lạm phát và mức độ êm dịu của quá trình chậm lại; việc định thời suy thoái trả lời câu hỏi hẹp hơn về sự co lại theo chu kỳ tại Hoa Kỳ.

Ví dụ giả định: lạm phát chậm lại nhưng giá vẫn tăng

Hãy tưởng tượng một chỉ số giá hoàn toàn giả định tăng từ 100 lên 105. Mức thay đổi là (105 ÷ 100 − 1) × 100% = 5%. Tiếp đó, chỉ số tăng từ 105 lên 108,15: (108,15 ÷ 105 − 1) × 100% = 3%. Tỷ lệ lạm phát giảm từ 5% xuống 3%, nhưng chỉ số không hề giảm. Đây là ví dụ số học về giảm tốc lạm phát, không phải giảm phát.

Vì mức tăng thứ hai được tính trên chỉ số 105 đã cao hơn, giá trị 108,15 cao hơn mức gốc 100 là 8,15%. Không thể lấy phần chênh lệch giữa hai tỷ lệ lạm phát trừ khỏi mặt bằng giá rồi nói rằng giá đã quay về mức cũ: tốc độ tăng chậm lại không xóa mức tăng trước đó. Với chỉ số thực tế, phạm vi rổ hàng hóa, trọng số, điều chỉnh mùa vụ và kỳ so sánh cũng rất quan trọng; các con số ở đây chỉ được đặt ra để minh họa cách tính.

Bây giờ thêm một hình dung định tính cũng hoàn toàn giả định: sản lượng thực tiếp tục tăng nhưng chậm hơn, lạm phát hạ nhiệt và thị trường lao động nguội đi đôi chút mà việc làm không lao dốc. Tổ hợp này có thể phù hợp với điều mà người quan sát gọi là hạ cánh mềm. Tuy nhiên, nó không chứng minh hạ cánh mềm đã xảy ra; cần xác định khoảng thời gian, phạm vi chỉ báo và mức suy yếu nào được xem là đáng kể.

Đừng gán đường đi giả định này cho một quốc gia thực tế hay một dự báo cụ thể. Đây không phải dữ liệu, ước tính xác suất, mức mục tiêu lạm phát hay ngưỡng thất nghiệp. Ví dụ chỉ cho thấy giá vẫn có thể tăng khi tốc độ lạm phát giảm, còn nhãn hạ cánh mềm đòi hỏi đánh giá bổ sung về sản lượng, việc làm và khung thời gian.

Bất định, điều chỉnh dữ liệu và danh sách kiểm tra

Đánh giá hạ cánh mềm thường rõ ràng hơn khi thời gian trôi qua. Số liệu về sản lượng, việc làm và giá cả không được công bố cùng lúc; một số bắt đầu là ước tính sơ bộ rồi được điều chỉnh. Chẳng hạn, BEA đưa ra ước tính GDP quý sơ bộ, lần hai và lần ba khi dữ liệu nguồn đầy đủ hơn. Nếu nhà nghiên cứu dùng chuỗi đã điều chỉnh còn người đọc đối chiếu với lần công bố đầu, mâu thuẫn bề ngoài có thể bắt nguồn từ phiên bản dữ liệu chứ không phải thay đổi định nghĩa. thông tin công bố và điều chỉnh GDP của BEA

Nguyên nhân cũng không chắc chắn. Chính sách tiền tệ tác động đến cầu qua nhiều bước quyết định; tín dụng nhà ở, đầu tư doanh nghiệp, tuyển dụng và định giá có thể phản ứng với độ trễ khác nhau. Cùng lúc, giá nguyên liệu, gián đoạn vận chuyển hoặc thay đổi năng suất có thể làm lạm phát dịch chuyển mà không chỉ do cầu trong nước. Ngay cả khi kinh tế chậm lại sau một thay đổi chính sách, vẫn cần phân tích thêm trước khi quy toàn bộ kết quả cho một công cụ hoặc cho rằng kết quả được kiểm soát hoàn toàn. giải thích cơ chế truyền dẫn chính sách của Fed

Khi đọc một tuyên bố về hạ cánh mềm, hãy hỏi năm điều. Thứ nhất, tuyên bố nói về nước nào và giai đoạn nào? Thứ hai, chỉ số lạm phát và kỳ so sánh nào được chọn? Thứ ba, sản lượng đang tăng, chậm lại hay giảm; dữ liệu phiên bản nào được sử dụng? Thứ tư, việc làm thay đổi ra sao và chỉ báo nào chứng minh điều đó? Thứ năm, kết luận dựa trên lần công bố đầu hay dữ liệu đã điều chỉnh? Các câu hỏi này giúp phân biệt bức tranh có thể kiểm chứng với tiêu đề quá rộng.

Tiếp theo, kiểm tra định nghĩa của nhà nghiên cứu: cửa sổ thời gian, mức lạm phát được chấp nhận, thước đo việc làm và quy tắc suy thoái. Nếu tác giả dùng điều kiện kỹ thuật như tăng trưởng GDP thực âm trong hai quý liên tiếp, đó là một phần phương pháp của họ chứ không chứng minh mọi ngân hàng trung ương hay nhà nghiên cứu đều phải theo cùng tiêu chí. Khi đánh giá suy thoái ở Hoa Kỳ, hãy kiểm tra tác giả có viện dẫn niên biểu NBER và có thừa nhận việc xác định này diễn ra hồi cứu hay không.

Cuối cùng, phân biệt mô tả với dự báo. “Giai đoạn này là một cuộc hạ cánh mềm” có thể là cách phân loại một giai đoạn đã qua; “sẽ có hạ cánh mềm” là kỳ vọng về tương lai. Nhận định thứ nhất phụ thuộc vào dữ liệu lịch sử và quy tắc đã chọn; nhận định thứ hai còn dựa vào giả định về cú sốc, cung, cầu và chính sách trong tương lai. Không bộ chỉ báo nào có thể biến tương lai bất định thành kết quả được bảo đảm.

Câu hỏi thường gặp

Q1Hạ cánh mềm có nghĩa là giá bắt đầu giảm không?

Không. Thông thường, cụm từ nói đến việc lạm phát chậm lại: mặt bằng giá chung vẫn tăng nhưng tăng chậm hơn. Tốc độ lạm phát giảm và mặt bằng giá giảm là hai việc khác nhau, vì vậy hãy kiểm tra chỉ số và kỳ so sánh.

Q2GDP thực giảm hai quý liên tiếp có nghĩa NBER tự động tuyên bố suy thoái không?

Không. NBER xem xét mức độ lan tỏa, độ sâu và thời lượng của suy giảm cùng nhiều chỉ báo theo tháng và quý. Hai quý âm là dấu hiệu đáng xem xét nhưng không phải quy tắc bắt buộc để xác định thời điểm.

Q3Mục tiêu 2% của Fed có phải ngưỡng xác định hạ cánh mềm không?

Không. Đây là mục tiêu lạm phát dài hạn của Hoa Kỳ, đo bằng thay đổi của chỉ số PCE. Mục tiêu này không tạo ngưỡng hạ cánh mềm phổ quát và không thay thế việc đánh giá sản lượng cùng việc làm. ---

Nguồn và tài liệu đọc thêm

Báo lỗi

Chúng tôi sẽ soạn email kèm liên kết bài viết này. Mark chỉ nhận được báo cáo sau khi bạn gửi email

Kiểm tra nhanh

Đọc xong hướng dẫn? Hãy kiểm tra với 3 câu hỏi

Câu hỏi 1 / 3

Câu hỏi 01

Một chỉ số giá tăng từ 100 lên 105, rồi lên 108,15. Nên mô tả bước thứ hai thế nào?

Chọn một đáp án để xem giải thích

Bảng thuật ngữ quyền chọn

Định nghĩa rõ ràng về các thuật ngữ cốt lõi, từ call, put và chuỗi quyền chọn đến IV, Greeks, lãi suất mở và max pain

Xem bảng thuật ngữ quyền chọn