Giải thích chiến lược quyền chọn stock repair
Tìm hiểu chiến lược stock repair, cấu trúc call 1-đổi-2, mục tiêu break-even thấp hơn, mức hồi phục bị giới hạn, downside tiếp diễn của cổ phiếu, assignment và rủi ro đáo hạn
Câu trả lời trực tiếp
Chiến lược stock repair giữ vị thế cổ phiếu đang lỗ, mua một call gần giá cổ phiếu hiện tại và bán hai call ở strike cao hơn với cùng ngày đáo hạn cho mỗi lot cổ phiếu chuẩn. Gói quyền chọn thường được nhắm tới chi phí gần zero. Giữa strike call long và call short, cổ phiếu và call long có thể cùng tăng, đẩy nhanh hồi phục về basis ban đầu. Trên hai call short, mức tăng thêm nhìn chung bị giới hạn. Dưới strike call long, quyền chọn có thể đáo hạn vô giá trị và khoản lỗ cổ phiếu ban đầu vẫn còn. Đây không phải bảo vệ downside hay bảo đảm hồi phục; lựa chọn strike, chi phí quyền chọn, assignment, exercise tự động, thuế và thanh khoản quyết định kết quả
Stock repair thêm gói call 1-đổi-2 vào cổ phiếu
Với 100 cổ phiếu, cấu trúc phổ biến mua một call ở strike thấp hơn K1 và bán hai call ở strike cao hơn K2, tất cả cùng một ngày đáo hạn. Cổ phiếu cover một call short; call đã mua chỉ hỗ trợ nghĩa vụ còn lại thông qua cơ chế spread
Giao dịch nên được ghi là cổ phiếu cộng với đủ cả ba số lượng call. Chỉ mô tả nó là “hạ cost basis” sẽ che khuất các quyết định mới về cap và đáo hạn
Vùng giữa đẩy nhanh một đợt hồi phục
Dưới K1, mọi call có thể đáo hạn vô giá trị và tài khoản chỉ còn giữ cổ phiếu lỗ, đã điều chỉnh bởi debit hoặc credit của quyền chọn. Giữa K1 và K2, cả cổ phiếu và call long đều tăng trong khi call short vẫn out of the money
Độ dốc cục bộ hai-đổi-một đó là lý do K2 thường được chọn gần điểm giữa giá hiện tại và basis ban đầu của cổ phiếu. Premium trực tiếp có thể ngăn một repair đúng điểm giữa
Call short giới hạn hồi phục trên K2
Trên K2, cổ phiếu long và call thấp hơn cung cấp hai đơn vị exposure dương, trong khi hai call short bù trừ chúng. Payoff lúc đáo hạn trở thành một plateau thay vì tiếp tục tăng
Nếu khoảng cách strike và chi phí quyền chọn ròng bất lợi, plateau đó có thể vẫn thấp hơn giá mua ban đầu. Break-even theo sổ sách đã hồi phục không giống việc lấy lại upside bỏ lỡ, chi phí funding, thuế hoặc opportunity cost
Đà giảm tiếp diễn vẫn là rủi ro trung tâm
Chiến lược không mua put. Nếu cổ phiếu tiếp tục giảm dưới K1, gói call có thể tạo ít hoặc không tạo giá trị khi đáo hạn, và khoản lỗ tiếp tục cùng cổ phiếu về zero
Vì vậy maximum loss vẫn đáng kể và chủ yếu dựa trên khoản đầu tư cổ phiếu, đã điều chỉnh bởi dòng tiền của gói quyền chọn. Tránh dùng giá mua đã chìm làm lý do giữ một luận điểm đã thất bại
Đáo hạn có thể tạo số cổ phiếu gấp đôi dự kiến
Nếu cổ phiếu đáo hạn giữa K1 và K2, call long có thể được exercise tự động trong khi cả hai call short đáo hạn, có khả năng thêm 100 cổ phiếu. Trên K2, exercise và assignment có thể bù trừ về kinh tế nhưng quy trình và thời điểm của broker vẫn quan trọng
Đặt chỉ thị cho việc bán call long, đóng toàn bộ gói, chấp nhận exercise và xử lý assignment một phần. So sánh repair với bán cổ phiếu, mua bảo vệ hoặc chấp nhận khoản lỗ đã thực hiện nhỏ hơn
Câu hỏi thường gặp
Stock repair có bảo đảm quay lại break-even không?
Không. Premium, strike, đường đi của cổ phiếu, phí và khớp lệnh có thể khiến payoff thấp hơn basis ban đầu, đặc biệt sau một đợt giảm nữa
Chiến lược có cần mua thêm cổ phiếu lúc vào vị thế không?
Thường là không, nhưng call long được exercise giữa các strike có thể thêm cổ phiếu lúc đáo hạn nếu quyền chọn không được đóng hoặc không có chỉ thị khác
Maximum loss của stock repair là gì?
Nó vẫn gần với khoản đầu tư cổ phiếu long nếu cổ phiếu giảm về zero, đã điều chỉnh bởi debit hoặc credit của gói quyền chọn và chi phí
Vì sao bán hai call thay vì một?
Premium thứ hai có thể giúp tài trợ call đã mua, nhưng cũng giới hạn vị thế kết hợp và tạo thêm cơ chế assignment